Bản dịch của từ Atypical competence trong tiếng Việt

Atypical competence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atypical competence(Noun)

ɐtˈɪpɪkəl kˈɒmpɪtəns
əˈtɪpɪkəɫ ˈkɑmpətəns
01

Một kỹ năng hoặc khả năng đặc biệt khác thường hoặc không theo chuẩn mực

An extraordinary or unconventional skill or ability that sets you apart from the norm.

一种不同于常规的特殊或非标准技能或能力

Ví dụ
02

Năng lực không phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng thông thường

The ability does not match usual standards or expectations.

不符合常规标准或期望的能力

Ví dụ
03

Một khả năng khác biệt rõ rệt so với những gì thường được công nhận

This is a distinctive ability that sets itself apart from what is usually recognized.

这是一种与普遍认知明显不同的能力。

Ví dụ