Bản dịch của từ Auctioning trong tiếng Việt

Auctioning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auctioning(Verb)

ˈɔkʃənɪŋ
ˈɔkʃənɪŋ
01

Đưa một món hàng ra để bán tại cuộc đấu giá — tức là trưng bày và chào bán cho những người tham gia đấu giá, người trả giá cao nhất sẽ mua món hàng.

Offer an item for sale at an auction.

拍卖物品以出售

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Auctioning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Auction

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Auctioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Auctioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Auctions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Auctioning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ