auctioning
auctioning (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của auctioning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | auction |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | auctioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | auctioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | auctions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | auctioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bán đấu giá (auctioning) là một quá trình thương mại trong đó hàng hóa hoặc dịch vụ được bán cho người trả giá cao nhất. Từ "auction" có nguồn gốc từ tiếng Latin "auctio", nghĩa là "tăng lên". Trong tiếng Anh Mỹ, "auction" thường được sử dụng để chỉ hình thức đấu giá thường xuyên, trong khi tiếng Anh Anh có thể có sự khác biệt về các thuật ngữ liên quan, như "tender" trong một số ngữ cảnh. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh tính cạnh tranh trong việc định giá tài sản.