auspiciously
Adverb
auspiciously (Adverb)
/ɑspˈɪʃəsli/
/ɑspˈɪʃəsli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách may mắn về sự kiện từ thiện sắp tới.She spoke auspiciously about the upcoming charity event.
Anh ấy không tin rằng mọi thứ sẽ diễn ra thuận lợi với anh ấy.He didn't believe that things would turn out auspiciously for him.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "auspiciously" là một trạng từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "một cách thuận lợi" hoặc "đem lại điềm tốt". Trong tiếng Anh, từ này thường dùng để chỉ những sự kiện hoặc điều kiện có lợi, hứa hẹn sự thành công trong tương lai. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "auspiciously" với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh truyền thống hoặc văn hóa.