Bản dịch của từ Autistic trong tiếng Việt

Autistic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autistic(Noun)

ɔtˈɪstɪk
ɑtˈɪstɪk
01

Một người mắc chứng tự kỷ (rối loạn phát triển thần kinh, ảnh hưởng đến giao tiếp, hành vi và tương tác xã hội).

A person affected by autism.

自闭症患者

autistic nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Autistic (Noun)

SingularPlural

Autistic

Autistics

Autistic(Adjective)

ɔtˈɪstɪk
ɑtˈɪstɪk
01

Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng tự kỷ (một rối loạn phát triển thường ảnh hưởng đến giao tiếp, hành vi và tương tác xã hội). Dùng để mô tả người, hành vi hoặc đặc điểm liên quan tới tự kỷ.

Relating to or affected by autism.

与自闭症相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Autistic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Autistic

Tự kỷ

More autistic

Tự kỷ nhiều hơn

Most autistic

Người tự kỷ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ