Bản dịch của từ Auto icon trong tiếng Việt

Auto icon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auto icon(Noun)

ˌɔtˈɔɪəkən
ˌɔtˈɔɪəkən
01

Một hình ảnh hoặc biểu tượng thể hiện một vật thiêng liêng hoặc được thờ phụng; thường dùng để chỉ tranh, biểu tượng tôn giáo dùng trong lễ bái hoặc thờ cúng.

A representation or picture of a sacred or sanctified object.

宗教图像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh