Bản dịch của từ Automotive parts trong tiếng Việt

Automotive parts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automotive parts(Noun)

ɔːtˈɒmətˌɪv pˈɑːts
oʊˈtɑmətɪv ˈpɑrts
01

Các bộ phận chính tham gia vào quá trình vận hành của ô tô

The components used in car operations

汽车正常运行所用的部件

Ví dụ
02

Các linh kiện thay thế cho sửa chữa và bảo dưỡng xe hơi

Replacement parts for car repair and maintenance.

汽车维修和保养所需的替换零件

Ví dụ
03

Các bộ phận dành cho xe ô tô

Components designed specifically for the vehicle

适用于车辆的零部件

Ví dụ