avariciously
Adverb
avariciously (Adverb)
/ævəɹˈɪʃəsli/
/ævəɹˈɪʃəsli/
AI
Ví dụ
Những người giàu có tham lam thường phớt lờ nhu cầu của người nghèo.The avariciously rich often ignore the needs of the poor.
Cô ấy không hành động tham lam trong sự kiện từ thiện.She did not act avariciously during the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "avariciously" là trạng từ của tính từ "avaricious", có nghĩa là tham lam hoặc khao khát tài sản một cách thái quá. Trong văn cảnh tiếng Anh, "avariciously" thường mô tả hành động hoặc thái độ của một người có lòng tham vô độ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ này, cả hai đều giữ nguyên cách viết và nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể thay đổi đôi chút, với âm vị có thể nhấn mạnh khác nhau trong hai phiên bản.