Bản dịch của từ Selfish trong tiếng Việt

Selfish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selfish(Adjective)

sˈɛlfɪʃ
sˈɛlfɪʃ
01

Miêu tả một người (hoặc hành động, động cơ) chỉ nghĩ đến lợi ích, lợi nhuận hoặc thú vui của bản thân, thiếu sự quan tâm đến người khác.

Of a person action or motive lacking consideration for other people concerned chiefly with ones own personal profit or pleasure.

自私的,缺乏对他人的考虑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Selfish (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Selfish

Ích kỷ

More selfish

Ích kỷ hơn

Most selfish

Ích kỷ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ