Bản dịch của từ Selfish trong tiếng Việt

Selfish

Adjective

Selfish Adjective

/sˈɛlfɪʃ/
/sˈɛlfɪʃ/
01

(của một người, hành động hoặc động cơ) thiếu quan tâm đến người khác; quan tâm chủ yếu đến lợi nhuận hoặc niềm vui cá nhân của chính mình.

Of a person action or motive lacking consideration for other people concerned chiefly with ones own personal profit or pleasure

Ví dụ

Her selfish behavior caused tension in the social group.

Hành vi ích kỷ của cô ấy gây căng thẳng trong nhóm xã hội.

Being selfish can harm relationships in social settings.

Ích kỷ có thể gây hại cho mối quan hệ trong cài đặt xã hội.

Kết hợp từ của Selfish (Adjective)

CollocationVí dụ

Incredibly selfish

Vô cùng ích kỷ

Her refusal to help was incredibly selfish.

Sự từ chối giúp đỡ của cô ấy rất ích kỷ.

Utterly selfish

Hoàn toàn ích kỷ

His behavior was utterly selfish, ignoring the needs of others.

Hành vi của anh ấy hoàn toàn ích kỷ, không quan tâm đến nhu cầu của người khác.

Extremely selfish

Vô cùng ích kỷ

Her behavior at the party was extremely selfish.

Hành vi của cô ấy tại bữa tiệc rất ích kỷ.

A little selfish

Hơi ích kỉ

He can be a little selfish when it comes to sharing.

Anh ấy có thể ích kỷ một chút khi đến việc chia sẻ.

Completely selfish

Hoàn toàn ích kỷ

He always puts his needs before others, completely selfish.

Anh luôn đặt nhu cầu của mình trước người khác, hoàn toàn ích kỷ.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Selfish

Không có idiom phù hợp