Anh - Việt

Bản dịch của từ Averageness trong tiếng Việt

averageness

Noun

averageness (Noun)

/ˈævɚədʒənzɨz/
/ˈævɚədʒənzɨz/
AI

Nghĩa 01

Tính trung bình; trạng thái hoặc đặc điểm chỉ mức độ bình thường, không nổi bật, ở mức trung gian so với tiêu chuẩn hoặc so với những thứ khác.

The quality of being average.

Ví dụ
Sự bình thường của kỹ năng xã hội có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.The averageness of social skills can affect job opportunities for many.
Sự bình thường của cô ấy trong các tương tác xã hội không gây ấn tượng với các nhà phỏng vấn.Her averageness in social interactions does not impress the interviewers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh