Anh - Việt
aviate
Verb
aviate (Verb)
/ˈeiviˌeit/
/ˈeiviˌeit/
AI
Ví dụ
Cô ấy quyết định lái máy bay qua đất nước vì từ thiện.She decided to aviate across the country for charity.
Phi công lái máy bay nhỏ cho một buổi trình diễn hàng không địa phương.The pilot aviates a small plane for a local airshow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aviate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "aviatus", có nghĩa là "bay". Đây là một động từ chỉ hành động điều khiển hoặc vận hành một phương tiện bay, thường là máy bay. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng một cách chính thức trong ngành hàng không. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ "aviate", nhưng trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít phổ biến và thường thay thế bằng "fly". "Aviate" có thể mang sắc thái kỹ thuật hơn trong ngữ cảnh chuyên ngành.