Bản dịch của từ Avoid equities trong tiếng Việt

Avoid equities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoid equities(Phrase)

ˈeɪvˌɔɪd ˈɛkwɪtiz
ˈeɪvˈwɑd ˈɛkwətiz
01

Tránh xa hoặc không muốn dính líu đến cổ phiếu hoặc chứng khoán

Avoid or prevent stock or share trading.

避免参与股票或证券交易,或者采取措施阻止这类交易的进行。

Ví dụ
02

Tránh làm điều gì đó đặc biệt liên quan đến rủi ro tài chính

Refusing to do something, especially when it involves financial risk.

拒绝承担某些责任,特别是涉及财务风险的事。」

Ví dụ
03

Để tránh việc đầu tư vào cổ phiếu

To avoid investing in stocks.

为了避免投资股票

Ví dụ