Bản dịch của từ Awaking trong tiếng Việt

Awaking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awaking(Verb)

ˈɑˈweɪ.kɪŋ
ˈɑˈweɪ.kɪŋ
01

Trở nên nhận biết hoặc nhận ra điều gì đó; bắt đầu hiểu hoặc để ý tới một sự việc, cảm xúc hay tình huống.

To become aware of something.

Ví dụ

Dạng động từ của Awaking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Awake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Awoke

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Awoken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Awakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Awaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ