Bản dịch của từ Awoken trong tiếng Việt

Awoken

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awoken(Verb)

əwˈoʊkn
əwˈoʊkn
01

Dạng quá khứ phân từ của “awake” — có nghĩa là đã thức dậy hoặc đã được đánh thức.

Past participle of awake.

醒来,已被唤醒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Awoken (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Awake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Awoke

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Awoken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Awakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Awaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ