Anh - Việt
awry
Adjective
awry (Adjective)
/ɚˈɑɪ/
/əɹˈɑɪ/
AI
Ví dụ
Bữa tiệc trở nên sai lệch khi đơn hàng thức ăn bị trễ.The party went awry when the food delivery was delayed.
Kế hoạch bất ngờ cho bạn bè của cô ấy trở nên sai lệch do thời tiết xấu.Her plan to surprise her friend went awry due to bad weather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "awry" trong tiếng Anh có nghĩa là bị lệch, không đúng kế hoạch hoặc không diễn ra như mong đợi. Từ này được sử dụng để diễn tả trạng thái sai lệch, bất ổn hoặc không hoàn hảo trong một tình huống cụ thể. "Awry" không phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, và ở cả hai ngữ cảnh, từ này được phát âm tương tự (IPA: /əˈraɪ/). Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và tần suất có thể thay đổi, với "awry" ít phổ biến trong văn nói hàng ngày hơn.