Bản dịch của từ Ay trong tiếng Việt

Ay

Noun [U/C] Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ay(Noun)

ˈɑɪ
ˈei
01

Phiên âm thay thế của "aye", nghĩa là "vâng", "đồng ý" (dùng để trả lời khẳng định, thường trong bầu cử hoặc hội họp).

Alternative spelling of aye ("yes")

是的(用于表决时)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ay(Interjection)

ˈɑɪ
ˈei
01

Thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, tiếc nuối hoặc than thở (tương tự “ai chà!”, “ôi!”, “chao ôi!” tùy ngữ cảnh).

Ah! alas!

啊!唉!

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng viết khác của “aye”, nghĩa là “vâng/đồng ý”. Thường dùng để trả lời có/đồng ý trong hội thoại hoặc bỏ phiếu.

Alternative spelling of aye ("yes")

同意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh