Bản dịch của từ Aye trong tiếng Việt

Aye

Noun [U/C] Interjection Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aye(Noun)

ˈaɪ
01

Một câu trả lời đồng ý, thường dùng khi bỏ phiếu (tương tự "ủng hộ" hoặc "bỏ phiếu thuận").

An affirmative answer especially in voting.

赞成的回答,尤其在投票时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Aye(Interjection)

ˈaɪ
01

Tiếng dùng để biểu thị sự đồng ý; giống như "vâng" hoặc "được".

Said to express assent yes.

表示同意的词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Aye(Adverb)

ˈaɪ
01

“Aye” ở đây có nghĩa là “luôn luôn” hoặc “vẫn còn”, dùng để nhấn mạnh điều gì đó tiếp tục xảy ra hoặc tồn tại.

Always or still.

始终

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh