Bản dịch của từ Babyhood trong tiếng Việt

Babyhood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Babyhood(Noun)

bˈeɪbihʊd
bˈeɪbihʊd
01

Giai đoạn lúc còn là trẻ sơ sinh; thời thơ ấu lúc mới sinh, khi bé còn nằm trong độ tuổi bú và chưa biết tự đi, tự nói rõ ràng.

The state or period of infancy.

婴儿期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ