Anh - Việt
babyhood
Noun
babyhood (Noun)
/bˈeɪbihʊd/
/bˈeɪbihʊd/
AI
Ví dụ
Thời thơ ấu là thời gian phát triển và phát triển nhanh chóng.Babyhood is a time of rapid growth and development.
Một số người có kí ức đẹp về thời thơ ấu của mình.Some people have fond memories of their babyhood.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Babyhood" là thuật ngữ chỉ giai đoạn đầu đời của một cá nhân, thường từ khi sinh ra cho đến khoảng 2-3 tuổi. Thời kỳ này đặc trưng với sự phát triển nhanh chóng về thể chất, trí não và cảm xúc. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay viết, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong phát âm. "Babyhood" thường liên quan đến các khái niệm như nuôi dưỡng, giáo dục sớm và phát triển trẻ em.