infancy
infancy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của infancy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sơ sinh sớm early infancy | Trong giai đoạn sơ sinh, trẻ em bắt đầu nhận ra khuôn mặt quen thuộc. In early infancy, babies start to recognize familiar faces. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Infancy" là giai đoạn đầu đời của con người, thường được xác định từ khi sinh ra cho đến khoảng 2 tuổi. Trong ngữ cảnh phát triển, "infancy" là thời kỳ quan trọng để hình thành các kỹ năng cơ bản như ngôn ngữ và vận động. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với âm "r" được phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Mỹ. Từ "infancy" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và giáo dục để chỉ sự phát triển ban đầu.