Anh - Việt

Bản dịch của từ Infancy trong tiếng Việt

infancy

Noun

infancy (Noun)

/ˈɪnfn̩si/
/ˈɪnfn̩si/
AI

Nghĩa 01

Giai đoạn sơ sinh hoặc thời kỳ đầu của đời trẻ em, khi còn là em bé hoặc mới bước vào tuổi thơ (thời kỳ đầu của cuộc đời).

The state or period of babyhood or early childhood.

Ví dụ
Ở giai đoạn thơ ấu, trẻ học các kỹ năng xã hội cơ bản như chia sẻ và thay phiên nhau.In infancy, children learn basic social skills like sharing and taking turns.
Sự phát triển xã hội ở thời thơ ấu đặt nền tảng cho các mối quan hệ trong tương lai.Social development in infancy lays the foundation for future relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của infancy (Noun)

ADJECTIVE + infancyPHRASESPREPOSITIONVERB + infancy
Kết hợp từ của infancy
Collocation
Ví dụ

sơ sinh sớm

early infancy

Trong giai đoạn sơ sinh, trẻ em bắt đầu nhận ra khuôn mặt quen thuộc.

In early infancy, babies start to recognize familiar faces.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh