Bản dịch của từ Infancy trong tiếng Việt

Infancy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infancy(Noun)

ˈɪnfn̩si
ˈɪnfn̩si
01

Giai đoạn sơ sinh hoặc thời kỳ đầu của đời trẻ em, khi còn là em bé hoặc mới bước vào tuổi thơ (thời kỳ đầu của cuộc đời).

The state or period of babyhood or early childhood.

婴儿期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ