Bản dịch của từ Bachelorhood trong tiếng Việt

Bachelorhood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bachelorhood(Noun)

bˈækəlɹhˌoʊdt
bˈækəlɹhˌoʊdt
01

Thời gian/ giai đoạn một người đàn ông sống độc thân, chưa kết hôn.

The time when someone is an unmarried man.

单身男性的时期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ