Bản dịch của từ Back-hand trong tiếng Việt

Back-hand

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back-hand(Adjective)

ˈbækhænd
ˈbækhænd
01

Hình thức thay thế của cú đánh trái tay

Alternative form of backhand

Ví dụ

Back-hand(Verb)

ˈbækhænd
ˈbækhænd
01

Hình thức thay thế của cú đánh trái tay

Alternative form of backhand

Ví dụ

Back-hand(Noun)

ˈbækhænd
ˈbækhænd
01

Hình thức thay thế của cú đánh trái tay

Alternative form of backhand

Ví dụ