Bản dịch của từ Back-water trong tiếng Việt

Back-water

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back-water(Noun)

bˈækwˌɔtɚ
bˈækwˌɔtɚ
01

Chỉ một nơi hẻo lánh, vùng quê xa xôi, biệt lập hoặc lạc hậu so với các khu vực phát triển hơn.

Rural or isolated place.

偏远地区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Back-water(Adjective)

bˈækwˌɔtɚ
bˈækwˌɔtɚ
01

Mô tả một nơi, một ý tưởng hoặc một tổ chức lạc hậu, nhỏ bé, ít quan trọng, và bị người khác coi là thụt lùi so với thời đại.

Outdated or insignificant.

过时的;不重要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh