Bản dịch của từ Backlight trong tiếng Việt
Backlight

Backlight (Noun)
Ánh sáng chiếu từ phía sau một vật hoặc màn hình để tạo độ sáng hoặc làm nổi bật vật đó.
Illumination from behind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Backlight (Verb)
Chiếu sáng từ phía sau (vật hoặc người) để tạo ánh sáng nền hoặc làm nổi bật viền/đường nét phía sau.
Illuminate from behind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "backlight" được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và điện tử để chỉ nguồn sáng đặt phía sau một màn hình, nhằm làm nổi bật hình ảnh hiển thị. Trong tiếng Anh, "backlight" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "backlight" thường chỉ xuất hiện trong các sản phẩm như màn hình điện thoại, TV và máy tính, mà không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ.
Từ "backlight" được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và điện tử để chỉ nguồn sáng đặt phía sau một màn hình, nhằm làm nổi bật hình ảnh hiển thị. Trong tiếng Anh, "backlight" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "backlight" thường chỉ xuất hiện trong các sản phẩm như màn hình điện thoại, TV và máy tính, mà không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ.
