Anh - Việt

Bản dịch của từ Backlight trong tiếng Việt

backlight

NounVerb

backlight (Noun)

/bˈæklaɪt/
/bˈæklaɪt/
AI

Nghĩa 01

Ánh sáng chiếu từ phía sau một vật hoặc màn hình để tạo độ sáng hoặc làm nổi bật vật đó.

Illumination from behind.

Ví dụ
Ánh sáng từ phía sau tạo ra hình bóng đẹp của đám đông vào ban đêm.The backlight created a beautiful silhouette of the crowd at night.
Ánh sáng từ phía sau không làm nổi bật bức ảnh của lễ hội.The backlight did not enhance the photo of the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

backlight (Verb)

/bˈæklaɪt/
/bˈæklaɪt/
AI

Nghĩa 01

Chiếu sáng từ phía sau (vật hoặc người) để tạo ánh sáng nền hoặc làm nổi bật viền/đường nét phía sau.

Illuminate from behind.

Ví dụ
Nhà nhiếp ảnh đã sử dụng ánh sáng phía sau để làm nổi bật ảnh cưới của cặp đôi.The photographer used backlight to enhance the couple's wedding photos.
Người nghệ sĩ đã không sử dụng ánh sáng phía sau cho bức tranh, khiến nó trông phẳng.The artist did not backlight the painting, making it appear flat.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh