Bản dịch của từ Backlight trong tiếng Việt

Backlight

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backlight(Noun)

bˈæklaɪt
bˈæklaɪt
01

Ánh sáng chiếu từ phía sau một vật hoặc màn hình để tạo độ sáng hoặc làm nổi bật vật đó.

Illumination from behind.

背光照明

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Backlight(Verb)

bˈæklaɪt
bˈæklaɪt
01

Chiếu sáng từ phía sau (vật hoặc người) để tạo ánh sáng nền hoặc làm nổi bật viền/đường nét phía sau.

Illuminate from behind.

从后面照明。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh