Bản dịch của từ Backpack nuke trong tiếng Việt

Backpack nuke

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backpack nuke(Noun)

bˈækpˌæk nˈuk
bˈækpˌæk nˈuk
01

Một loại vũ khí hạt nhân cỡ nhỏ, có kích thước và trọng lượng đủ để mang theo trong ba lô (tức là có thể vận chuyển bằng tay, thường bởi một người).

A small nuclear weapon that can be transported in a backpack.

可以背负的小型核武器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh