Bản dịch của từ Bad boy trong tiếng Việt

Bad boy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad boy(Phrase)

bˈæd bˈɔɪ
ˈbæd ˈbɔɪ
01

Một cậu bé có hành xử bị coi là không phù hợp với chuẩn mực xã hội

A boy whose behavior is considered unacceptable by society

一个行为被认为不符合社会规范的男孩

Ví dụ
02

Một cậu bé nghịch ngợm hoặc không ngoan ngoãn

A mischievous or unruly boy

一个调皮捣蛋或不听话的小男孩

Ví dụ
03

Một cậu bé nổi loạn hoặc gây rối

A mischievous or troublemaking boy

一个叛逆或惹事生非的男孩

Ví dụ