Bản dịch của từ Bad times trong tiếng Việt

Bad times

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad times(Idiom)

ˈbædˈtaɪmz
ˈbædˈtaɪmz
01

Giai đoạn khó khăn hoặc bất tiện trong cuộc sống; thời gian gặp nhiều rắc rối, buồn khổ hoặc thiếu thốn.

A difficult or unpleasant period of time.

困难时期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh