Bản dịch của từ Bade trong tiếng Việt

Bade

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bade(Verb)

bˈeɪd
bæd
01

Dạng quá khứ đơn của động từ 'bid' (đã ra lệnh, đã chào tạm biệt, hoặc đã trả giá) — tùy ngữ cảnh. Thông thường 'bade' dùng để nói ai đó đã nói/chỉ thị/ra lệnh (ví dụ: he bade them leave = ông ấy ra lệnh cho họ rời đi) hoặc đã chào tạm biệt (she bade him farewell = cô ấy nói lời tạm biệt).

Simple past of bid.

Ví dụ

Dạng động từ của Bade (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

-

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bid

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bidding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ