badgering
badgering (Verb)
Nghĩa 01
Làm phiền hoặc quấy rầy ai liên tục, không ngừng nghỉ để gây khó chịu hoặc ép buộc họ làm điều gì đó.
to pester or annoy persistently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của badgering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | badger |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | badgered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | badgered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | badgers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | badgering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "badgering" (danh từ) có nghĩa là hành động làm phiền hoặc quấy rầy người khác bằng những câu hỏi hay yêu cầu liên tục, thường khiến đối tượng cảm thấy khó chịu hoặc bối rối. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa British và American English. Cả hai đều sử dụng "badgering" với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ điệu và tông giọng khi phát âm, với ảnh hưởng rõ ràng từ văn hóa và ngôn ngữ địa phương.