Bản dịch của từ Baggy trong tiếng Việt

Baggy

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baggy (Adjective)

bˈægi
bˈægi
01

Dùng để miêu tả quần áo rộng, thùng thình và rũ xuống thành nếp; không ôm sát cơ thể.

Of clothing loose and hanging in folds.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Baggy (Noun)

bˈægi
bˈægi
01

Quần rộng ống to, có thể là quần dài hoặc quần đùi, thiết kế thoải mái, dáng suông rộng ở phần ống (thường gọi chung là quần baggy).

Loose widelegged trousers or shorts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh