baggy
baggy (Noun)
Nghĩa 01
Quần rộng ống to, có thể là quần dài hoặc quần đùi, thiết kế thoải mái, dáng suông rộng ở phần ống (thường gọi chung là quần baggy).
Loose widelegged trousers or shorts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
baggy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của baggy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
baggy rộng thùng thình | baggier baggier | baggiest baggiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "baggy" có nghĩa là rộng rãi, lùng thùng, thường được dùng để mô tả trang phục hoặc đồ vật không vừa vặn với cơ thể. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "baggy" có thể thường xuyên được áp dụng cho quần áo thể thao, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này cũng thường ám chỉ đến phong cách thời trang thoải mái.