bail
bail (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'bail' (rút lui, bỏ đi, hoặc nộp tiền bảo lãnh tùy ngữ cảnh). Ở dạng này, nó diễn tả hành động đã từng rời bỏ, bỏ về, hoặc đã từng nộp tiền bảo lãnh trong quá khứ.
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'bail' (rút lui, bỏ đi, hoặc nộp tiền bảo lãnh tùy ngữ cảnh). Ở dạng này, nó diễn tả hành động đã từng rời bỏ, bỏ về, hoặc đã từng nộp tiền bảo lãnh trong quá khứ.
simple past and past participle of bail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bail (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bailing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bail" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "bailler", nghĩa là "cho mượn" hoặc "trao". Trong bối cảnh pháp lý, "bail" ám chỉ việc bảo lãnh tạm thời cho một người bị giam giữ, cho phép họ được thả với điều kiện phải tuân thủ những quy định nhất định trước khi xét xử. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong các vụ án hình sự, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng phổ biến trong bối cảnh bảo lãnh dân sự. Phát âm trong hai biến thể chủ yếu không có sự khác biệt đáng kể.