Anh - Việt

Bản dịch của từ Bailed trong tiếng Việt

bailed

Verb

bailed (Verb)

/bˈeɪld/
/bˈeɪld/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'bail' — thường dùng để chỉ hành động: bảo lãnh (cho người bị giam), nhảy khỏi (một tình huống/xe/hoạt động), hoặc bỏ đi giữa chừng. Tùy ngữ cảnh, 'bailed' có thể nghĩa là đã bảo lãnh, đã nhảy khỏi/thoát khỏi, hoặc đã bỏ cuộc/rời đi đột ngột.

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'bail' — thường dùng để chỉ hành động: bảo lãnh (cho người bị giam), nhảy khỏi (một tình huống/xe/hoạt động), hoặc bỏ đi giữa chừng. Tùy ngữ cảnh, 'bailed' có thể nghĩa là đã bảo lãnh, đã nhảy khỏi/thoát khỏi, hoặc đã bỏ cuộc/rời đi đột ngột.

simple past and past participle of bail.

Ví dụ
Chính phủ đã cứu trợ các doanh nghiệp gặp khó khăn trong đại dịch năm 2020.The government bailed out struggling businesses during the pandemic in 2020.
Nhiều công dân không tin rằng chính phủ đã cứu trợ đủ công ty.Many citizens did not believe the government bailed enough companies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của bailed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

bail

V2

Quá khứ đơn

Past simple

bailed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

bailed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

bails

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

bailing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh