bailed
bailed (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'bail' — thường dùng để chỉ hành động: bảo lãnh (cho người bị giam), nhảy khỏi (một tình huống/xe/hoạt động), hoặc bỏ đi giữa chừng. Tùy ngữ cảnh, 'bailed' có thể nghĩa là đã bảo lãnh, đã nhảy khỏi/thoát khỏi, hoặc đã bỏ cuộc/rời đi đột ngột.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'bail' — thường dùng để chỉ hành động: bảo lãnh (cho người bị giam), nhảy khỏi (một tình huống/xe/hoạt động), hoặc bỏ đi giữa chừng. Tùy ngữ cảnh, 'bailed' có thể nghĩa là đã bảo lãnh, đã nhảy khỏi/thoát khỏi, hoặc đã bỏ cuộc/rời đi đột ngột.
simple past and past participle of bail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bailed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bailing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bailed" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "bail", có nghĩa là rút lui khỏi một tình huống hoặc nhiệm vụ. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường chỉ việc thả người bị giam giữ với điều kiện bảo đảm tài chính. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng: "bailed" trong tiếng Anh Mỹ thường liên quan đến quy trình bảo lãnh, trong khi tiếng Anh Anh có thể có nghĩa rộng hơn liên quan đến việc rời bỏ.