bailor
Noun
bailor (Noun)
/bˈeilɚ/
/bˈeiləɹ/
AI
Nghĩa 01 · Người (hoặc bên) giao tài sản, hàng hóa cho người khác giữ hộ hoặc cất giữ — tức là người ủy thác/đưa đồ cho bên nhận giữ (bailee).
Ví dụ
Người giao hàng của mình cho người nhận hàng để bảo quản.The bailor handed over his belongings to the bailee for safekeeping.
Người giao hàng tin tưởng người nhận hàng với những món đồ quý giá để lưu trữ tạm thời.The bailor trusted the bailee with valuable items for temporary storage.
Dạng danh từ của bailor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bailor | bailors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bailor là một thuật ngữ pháp lý chỉ người giao giữ tài sản cho một cá nhân khác (bailor) trong một thỏa thuận cho vay hoặc bảo quản. Người giữ tài sản (bailee) có trách nhiệm bảo quản và trả lại tài sản cho bailor sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Thuật ngữ này chủ yếu sử dụng trong pháp luật chung của Anh và Mỹ. Sự khác biệt ngữ pháp giữa Anh-Mỹ không rõ rệt; tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác tại mỗi khu vực pháp lý.