bailee
bailee (Noun)
Nghĩa 01 · Người (hoặc bên) nhận giữ, nhận gửi hàng hoá nhằm mục đích như lưu giữ, sửa chữa hoặc bảo quản nhưng không được chuyển quyền sở hữu. Người này chịu trách nhiệm giữ an toàn cho hàng hoá theo thỏa thuận với người giao.
Người (hoặc bên) nhận giữ, nhận gửi hàng hoá nhằm mục đích như lưu giữ, sửa chữa hoặc bảo quản nhưng không được chuyển quyền sở hữu. Người này chịu trách nhiệm giữ an toàn cho hàng hoá theo thỏa thuận với người giao.
A person or party to whom goods are delivered for a purpose such as custody or repair without transfer of ownership.
Dạng danh từ của bailee (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bailee | bailees |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bailee" là thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức nhận tài sản từ chủ sở hữu (báo đơn) với mục đích giữ gìn hoặc thực hiện một nhiệm vụ nhất định. Sự phân định phạm vi trách nhiệm của bailee được thiết lập trong hợp đồng. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực pháp lý cụ thể và trong ngữ cảnh thương mại.