Bản dịch của từ Ballot box trong tiếng Việt

Ballot box

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ballot box(Noun)

bˈælət bˈɒks
ˈbæɫət ˈbɑks
01

Một thùng phiếu dùng để các cử tri bỏ phiếu trong cuộc bỏ phiếu

A ballot box used by voters to submit their ballots in an election.

用来让选民投票并提交选票的投票箱

Ví dụ
02

Hộp để bỏ phiếu kín

A box used for secret ballot voting.

这是一个用来进行秘密投票的投票箱。

Ví dụ
03

Một chiếc hộp để thu thập phiếu bầu

A ballot box for collecting opinions.

这是一个用来收集意见的投票箱。

Ví dụ