Bản dịch của từ Bambino trong tiếng Việt

Bambino

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bambino(Noun)

bˈæmbɪnˌəʊ
bɑmˈbinoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ