Anh - Việt

Bản dịch của từ Banal trong tiếng Việt

banal

Adjective

banal (Adjective)

/bənˈɑl/
/bˈeinl̩/
AI

Nghĩa 01

Quá quen, thiếu tính mới mẻ hoặc độc đáo đến mức trở nên rõ ràng và nhàm chán.

So lacking in originality as to be obvious and boring.

Ví dụ
Cuộc trò chuyện banal tại bữa tiệc khiến mọi người ngáp.The banal conversation at the party made everyone yawn.
Bài đăng Instagram banal của cô ấy nhận ít sự tương tác từ người theo dõi.Her banal Instagram posts received little engagement from followers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của banal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

banal

tầm thường

more banal

tầm thường hơn

most banal

tầm thường nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh