banal
banal (Adjective)
Nghĩa 01
Quá quen, thiếu tính mới mẻ hoặc độc đáo đến mức trở nên rõ ràng và nhàm chán.
So lacking in originality as to be obvious and boring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của banal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
banal tầm thường | more banal tầm thường hơn | most banal tầm thường nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "banal" mang nghĩa là những điều tầm thường, nhạt nhẽo, thiếu sáng tạo và không gây ấn tượng. Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn chương, từ này thường chỉ những tác phẩm hoặc ý tưởng đã trở nên quen thuộc, không còn mới mẻ. Ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này đều được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau; trong khi Anh-Anh chú trọng vào âm "a", thì Anh-Mỹ thường phát âm nhẹ hơn. "Banal" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận phê bình văn học và phân tích nghệ thuật.