Bản dịch của từ Originality trong tiếng Việt

Originality

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Originality (Noun)

ɚˌɪdʒənˈælɪti
əɹˌɪdʒənˈælɪti
01

Khả năng suy nghĩ độc lập và sáng tạo — có ý tưởng mới, khác biệt và không bắt chước người khác.

The ability to think independently and creatively.

originality là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Originality (Noun)

ˌɔːdʒɪnˈælɪti
ˌɔrdʒəˈnæɫəti
01

Trạng thái hoặc điều kiện của việc là nguyên bản hoặc mới, trái ngược với việc được phát triển hoặc bắt chước.

The state or condition of being original or new as opposed to being derived or imitative

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự xác thực hoặc độc đáo của một cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh nghệ thuật hoặc văn học.

The authenticity or uniqueness of something especially in the context of art or literature

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chất lượng của việc là nguyên bản; khả năng suy nghĩ độc lập và sáng tạo.

The quality of being original the ability to think independently and creatively

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ