Bản dịch của từ Originality trong tiếng Việt

Originality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Originality(Noun)

ɚˌɪdʒənˈælɪti
əɹˌɪdʒənˈælɪti
01

Khả năng suy nghĩ độc lập và sáng tạo — có ý tưởng mới, khác biệt và không bắt chước người khác.

The ability to think independently and creatively.

独立思考和创造力的能力

originality là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Originality (Noun)

SingularPlural

Originality

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ