Bản dịch của từ Originality trong tiếng Việt
Originality

Originality (Noun)
Khả năng suy nghĩ độc lập và sáng tạo — có ý tưởng mới, khác biệt và không bắt chước người khác.
The ability to think independently and creatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Originality (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự xác thực hoặc độc đáo của một cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh nghệ thuật hoặc văn học.
The authenticity or uniqueness of something especially in the context of art or literature
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chất lượng của việc là nguyên bản; khả năng suy nghĩ độc lập và sáng tạo.
The quality of being original the ability to think independently and creatively
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính nguyên bản (originality) đề cập đến khả năng sáng tạo và tạo ra cái mới, không bị ảnh hưởng bởi mô hình hoặc tác phẩm trước đó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và văn chương để chỉ sự độc đáo và tính mới mẻ của ý tưởng. Trong tiếng Anh, "originality" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách viết và sử dụng có thể thay đổi trong ngữ cảnh cụ thể của từng quốc gia.
Họ từ
Tính nguyên bản (originality) đề cập đến khả năng sáng tạo và tạo ra cái mới, không bị ảnh hưởng bởi mô hình hoặc tác phẩm trước đó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và văn chương để chỉ sự độc đáo và tính mới mẻ của ý tưởng. Trong tiếng Anh, "originality" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách viết và sử dụng có thể thay đổi trong ngữ cảnh cụ thể của từng quốc gia.
