Bản dịch của từ Bandbox trong tiếng Việt

Bandbox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bandbox(Noun)

bˈændbɑks
bˈændbɑks
01

Một chiếc hộp hình tròn làm bằng bìa cứng dùng để đựng hoặc mang mũ (nhất là mũ kiểu truyền thống).

A circular cardboard box for carrying hats.

圆形纸箱,用于装帽子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh