Bản dịch của từ Bandy with trong tiếng Việt
Bandy with
Verb Adjective

Bandy with(Verb)
bˈændi wɪɵ
bˈændi wɪɵ
Ví dụ
Ví dụ
03
Cho và nhận trong các cuộc trao đổi, thường được sử dụng trong bối cảnh trò chuyện hoặc tranh luận
To give and receive in exchanges often used in contexts of conversation or debate
Ví dụ
