Bản dịch của từ Bandy with trong tiếng Việt

Bandy with

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bandy with(Adjective)

bˈændi wɪɵ
bˈændi wɪɵ
01

Đề cập đến một tư thế hoặc trạng thái vật lý nhất định

Refers only to a specific posture or physical condition

指的是某种特定的身体姿势或状态

Ví dụ
02

Uốn cong hoặc nghiêng ra ngoài

Bend or curve outward

向外弯曲或弯折

Ví dụ
03

Bắp chân hoặc chi bị cong ra phía ngoài

Limbs or limbs extended outward

四肢弯曲向外伸展

Ví dụ

Bandy with(Verb)

bˈændi wɪɵ
bˈændi wɪɵ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ