ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bandy with
Đề cập đến một tư thế hoặc trạng thái vật lý nhất định
Refers only to a specific posture or physical condition
指的是某种特定的身体姿势或状态
Uốn cong hoặc nghiêng ra ngoài
Bend or curve outward
向外弯曲或弯折
Bắp chân hoặc chi bị cong ra phía ngoài
Limbs or limbs extended outward
四肢弯曲向外伸展