Bản dịch của từ Banishing trong tiếng Việt
Banishing

Banishing (Verb)
"Banishing" là dạng đang diễn ra (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ "banish", nghĩa là hành động đuổi khỏi, trục xuất hoặc tống cổ ai đó khỏi một nơi (ví dụ: trục xuất khỏi đất nước, đuổi khỏi cộng đồng).
Present participle and gerund of banish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Banishing" là một danh từ và động từ thể hiện hành động đuổi bỏ hoặc xua tan cái gì đó, thường liên quan đến việc loại trừ một cá nhân hoặc một vật thể ra khỏi một nơi nào đó. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó có thể ám chỉ việc chối bỏ cảm xúc hay ký ức. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ âm có thể thay đổi chút ít giữa các vùng miền.
Họ từ
"Banishing" là một danh từ và động từ thể hiện hành động đuổi bỏ hoặc xua tan cái gì đó, thường liên quan đến việc loại trừ một cá nhân hoặc một vật thể ra khỏi một nơi nào đó. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó có thể ám chỉ việc chối bỏ cảm xúc hay ký ức. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ âm có thể thay đổi chút ít giữa các vùng miền.
