Anh - Việt

Bản dịch của từ Banning trong tiếng Việt

banning

NounVerb

banning (Noun)

/bˈænɪŋ/
/ˈbænɪŋ/
AI

Nghĩa 01

hành động chính thức cấm một việc, vật hoặc hoạt động nào đó

the act of officially forbidding something

Ví dụ
Việc Quốc hội cấm túi nhựa đã giảm rác ở Hà Nội 30%.Parliament's banning of plastic bags reduced litter in Hanoi by 30%.
Việc thành phố cấm biểu tình đường phố không cải thiện niềm tin công chúng.The city's banning of street protests did not improve public trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

banning (Verb)

/bˈænɪŋ/
/ˈbænɪŋ/
AI

Nghĩa 01

chính thức không cho phép ai làm điều gì hoặc không cho phép một thứ được sử dụng hay diễn ra

officially forbidding someone from doing something or preventing something from being used done or allowed

Ví dụ
Năm 2024, Quốc hội đang cấm hút thuốc trong các công viên công cộng.In 2024, Parliament is banning smoking in public parks.
Thành phố không cấm xe đạp mà đang xây làn đường an toàn hơn.The city is not banning bicycles; it is building safer lanes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh