Bản dịch của từ Banning trong tiếng Việt

Banning

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banning (Noun)

bˈænɪŋ
ˈbænɪŋ
01

Hành động chính thức cấm một việc, vật hoặc hoạt động nào đó

The act of officially forbidding something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Banning (Verb)

bˈænɪŋ
ˈbænɪŋ
01

Chính thức không cho phép ai làm điều gì hoặc không cho phép một thứ được sử dụng hay diễn ra

Officially forbidding someone from doing something or preventing something from being used done or allowed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ