barbellate
barbellate (Adjective)
Nghĩa 01
Có gai nhỏ hoặc móc nhỏ; được trang bị các mấu nhọn như lưỡi câu, khiến bề mặt có các chỗ móc hoặc xước dễ bám vào.
Having barbs or small hooks.
barbellate (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho cái gì đó có gai nhọn hoặc móc nhọn; gắn những đầu nhọn (barb) lên vật thể để tạo thành những mấu, gai hoặc móc.
To provide with barbs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "barbellate" được sử dụng trong sinh học, chỉ đặc điểm của các cấu trúc có hình dạng tương tự như những chiếc đòn bẩy nhỏ, thường xuất hiện trên bề mặt của thực vật hoặc vi sinh vật. Điển hình, thuật ngữ này mô tả các lông hoặc gai trên bề mặt với một đầu dày hơn và đầu mảnh mai hơn. Từ này không có sự khác biệt trong phiên âm hay hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu.