Anh - Việt

Bản dịch của từ Barbellate trong tiếng Việt

barbellate

AdjectiveVerb

barbellate (Adjective)

/bˈɑɹbəleɪt/
/bˈɑɹbəleɪt/
AI

Nghĩa 01

Có gai nhỏ hoặc móc nhỏ; được trang bị các mấu nhọn như lưỡi câu, khiến bề mặt có các chỗ móc hoặc xước dễ bám vào.

Having barbs or small hooks.

Ví dụ
Thiết kế có gai của mạng xã hội thu hút nhiều người dùng mới.The barbellate design of the social network attracted many new users.
Các tính năng có gai của ứng dụng không thu hút người dùng lớn tuổi.The barbellate features of the app did not appeal to older users.

barbellate (Verb)

/bˈɑɹbəleɪt/
/bˈɑɹbəleɪt/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cái gì đó có gai nhọn hoặc móc nhọn; gắn những đầu nhọn (barb) lên vật thể để tạo thành những mấu, gai hoặc móc.

To provide with barbs.

Ví dụ
Luật mới sẽ trang bị cho các nền tảng mạng xã hội để bảo vệ người dùng.The new law will barbellate social media platforms for better user safety.
Họ không trang bị cho các cuộc thảo luận để tránh xung đột và hiểu lầm.They do not barbellate their discussions to avoid conflict and misunderstanding.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh