Bản dịch của từ Barbel trong tiếng Việt

Barbel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barbel(Noun)

bˈɑɹbl
bˈɑɹbl
01

Một loài cá biển hoặc cá nước ngọt châu Phi có râu quanh miệng.

An African marine or freshwater fish with barbels round the mouth.

Ví dụ
02

Một loài cá nước ngọt lớn ở châu Âu thuộc họ cá chép, có râu treo ở miệng.

A large European freshwater fish of the carp family which has barbels hanging from the mouth.

Ví dụ
03

Một sợi thịt mọc ra từ miệng hoặc mõm cá.

A fleshy filament growing from the mouth or snout of a fish.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ