barbel
Noun
barbel (Noun)
/bˈɑɹbl/
/bˈɑɹbl/
AI
Ví dụ
Cá có lông râu giúp nó cảm nhận môi trường xung quanh tốt hơn.The barbel on the fish helped it sense its surroundings better.
Người câu cá ngạc nhiên với chiều dài của râu cá tra.The angler was amazed by the length of the barbel on the catfish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cá barbel là một loại cá phổ biến trong ẩm thực châu Phi.The barbel is a popular fish in African cuisine.
Nhiều người câu cá thích bắt cá barbel trong sông nước ngọt.Many fishermen enjoy catching barbels in freshwater rivers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cá chép là nhà của nhiều cá trê.The local pond is home to many barbels.
Cuộc thi câu cá nhằm bắt cá trê lớn nhất.The fishing competition aimed to catch the biggest barbel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "barbel" đề cập đến một loại cá thuộc họ Cyprinidae, thường được tìm thấy trong các môi trường nước ngọt trên toàn thế giới. Từ này cũng có thể chỉ tới một thiết bị thể dục chuyên dụng trong cử tạ, được sử dụng để nâng và tập luyện cơ bắp. Trong tiếng Anh, "barbell" (phiên âm Mỹ) thường được sử dụng phổ biến hơn so với "barbel" (phiên âm Anh), với "barbell" chủ yếu ám chỉ đến thiết bị thể dục, trong khi "barbel" có thể được hiểu là cả cá và thiết bị trong các bối cảnh khác nhau.