Bản dịch của từ Bare skin trong tiếng Việt

Bare skin

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare skin(Noun)

bɛɹ skɪn
bɛɹ skɪn
01

Làn da không bị che phủ bởi quần áo — phần da trên cơ thể người hoặc động vật đang để trần, không có trang phục che phủ.

The skin on a persons or animals body that is not covered by clothing.

裸露的皮肤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bare skin(Adjective)

bɛɹ skɪn
bɛɹ skɪn
01

Không mặc quần áo, da trần (chỉ trạng thái cơ thể không có trang phục che phủ)

Without any clothes.

赤裸的皮肤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh