Bản dịch của từ Barehanded trong tiếng Việt

Barehanded

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barehanded(Adjective)

bˈɛɹhændɪd
bˈɛɹhændɪd
01

Không có đồ che phủ hoặc không dùng vật gì ở tay; dùng tay trần, không đeo găng tay hay cầm dụng cụ.

With nothing in or covering ones hands.

赤手空拳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh