Bản dịch của từ Barely clean trong tiếng Việt
Barely clean
Phrase

Barely clean(Phrase)
bˈeəli klˈiːn
ˈbɛrɫi ˈkɫin
Ví dụ
02
Đạt tới mức độ sạch sẽ chỉ vừa đủ chấp nhận được
The cleanliness level is just barely acceptable.
达到一个勉强算得上干净的状态
Ví dụ
03
Dọn dẹp theo tiêu chuẩn tối thiểu, chưa sạch hoàn toàn
Barely clean, not entirely spotless
只有最低程度的清洁,並不完全乾淨整潔。
Ví dụ
