Bản dịch của từ Barely clean trong tiếng Việt

Barely clean

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barely clean(Phrase)

bˈeəli klˈiːn
ˈbɛrɫi ˈkɫin
01

Chỉ đủ sạch để xem như sạch sẽ, nhưng còn thiếu sự sạch sẽ thật sự.

Only just enough cleanliness, lacking real hygiene.

只求刚刚好,缺乏真正的干净整洁。

Ví dụ
02

Đạt tới mức độ sạch sẽ chỉ vừa đủ chấp nhận được

The cleanliness level is just barely acceptable.

达到一个勉强算得上干净的状态

Ví dụ
03

Dọn dẹp theo tiêu chuẩn tối thiểu, chưa sạch hoàn toàn

Barely clean, not entirely spotless

只有最低程度的清洁,並不完全乾淨整潔。

Ví dụ