bargainer
bargainer (Noun)
Nghĩa 01
Người thương lượng các điều khoản của một giao dịch; người cố gắng đạt được thỏa thuận về giá cả, điều kiện hoặc lợi ích khi mua bán hoặc ký kết hợp đồng.
A person who negotiates the terms and conditions of a transaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "bargainer" diễn tả một cá nhân tham gia vào quá trình thương lượng, thường nhằm đạt được thỏa thuận có lợi cho mình. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên có thể xuất hiện khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi nói. Trong cả hai biến thể này, "bargainer" thường chỉ những người có kỹ năng thương thảo, có thể áp dụng trong bối cảnh thương mại, chính trị hoặc cá nhân.