Anh - Việt
barky
Adjective
barky (Adjective)
/bˈɑɹki/
/bˈɑɹki/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả bề mặt giống như vỏ cây: có kết cấu thô, nứt nẻ hoặc lớp ngoài như vỏ cây.
resembling bark in texture or appearance.
Ví dụ
Kết cấu giống vỏ cây của dự án nghệ thuật cộng đồng gây ấn tượng với nhiều du khách.The barky texture of the community art project impressed many visitors.
Sự kiện không có vẻ ngoài giống vỏ cây; nó trông rất bóng bẩy.The event did not have a barky appearance; it looked very polished.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "barky" thường được sử dụng để mô tả đặc tính gắn liền với âm thanh giống như tiếng sủa của chó. Nó có thể chỉ về một con chó hay sủa thường xuyên hoặc chất giọng, tính cách của một người nào đó có vẻ khó chịu, hung hăng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi "barky" không phổ biến trong ngữ cảnh miêu tả tính cách. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh văn hóa.