Bản dịch của từ Barrel trong tiếng Việt
Barrel
NounVerb

Barrel (Noun)
bˈɛɹl̩
bˈæɹl̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một thùng hình trụ phình ra ở giữa, truyền thống làm bằng các mảnh gỗ ghép lại và có vòng kim loại (vòng đai) giữ quanh thân.
A cylindrical container bulging out in the middle, traditionally made of wooden staves with metal hoops round them.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Barrel (Verb)
bˈɛɹl̩
bˈæɹl̩
