Bản dịch của từ Base surfaces trong tiếng Việt

Base surfaces

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base surfaces(Noun)

bˈeɪz sˈɜːfɪsɪz
ˈbeɪz ˈsɝfəsɪz
01

Bề mặt của một cấu trúc cung cấp sự nâng đỡ cho các phần tử khác

The surface of a structure that supports other elements.

支撑其他结构元素的基础表面

Ví dụ
02

Cơ sở hoặc nền tảng của một công trình

The foundation or base layer of a structure

结构的基础层

Ví dụ
03

Đỉnh phẳng hoặc đáy phẳng của các vật thể

The upper or lower planes of objects

物体的平顶或平底

Ví dụ