Bản dịch của từ Basho trong tiếng Việt

Basho

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basho(Noun)

bɑʃˈɑ
bɑʃˈɑ
01

Một giải đấu sumo (giải thi đấu đấu vật sumo) — sự kiện thi đấu chính thức nơi các đô vật sumo tranh tài.

A sumo wrestling tournament.

相扑比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh